升降機

shēng jiàng jī thăng hàng ki

Hán Việt: thăng hàng ki · Pinyin: shēng jiàng jī

Tổng quan

thiết bị làm việc trên không (ví dụ: xe nâng người hay thang nâng cắt kéo) | thang máy | thang nâng

Cấu tạo: (thăng) + (hàng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị làm việc trên không (ví dụ: xe nâng người hay thang nâng cắt kéo) | thang máy | thang nâng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 載運人和貨物上升或下降的一種運輸裝置。大多用電力驅動,以梯箱或平臺承載,沿垂直方向升降。多用於建築工地、碼頭和多層建築物等處。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载物和乘人的升降设备。以轿箱﹑料车或平台承载,沿垂直或倾斜导轨升降,大多用电力驱动,广泛用于矿井﹑高炉﹑建筑工地﹑车站﹑码头﹑仓库和高层建筑等处,乘人的通称电梯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.载物和乘人的升降设备。以轿箱﹑料车或平台承载,沿垂直或倾斜导轨升降,大多用电力驱动,广泛用于矿井﹑高炉﹑建筑工地﹑车站﹑码头﹑仓库和高层建筑等处,乘人的通称电梯。

Eng

  • CC-CEDICT aerial work platform (e.g. cherry picker or scissor lift)|lift|elevator
  • Cihui aerial work platform (e.g. cherry picker or scissor lift); lift; elevator