升降梯

shēng jiàng tīthăng hàng thê

Hán Việt: thăng hàng thê · Pinyin: shēng jiàng tī

Tổng quan

Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 梯 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống đứng
  • Biên soạn 升降梯 hēngjiàngtī n. elevator M:²bù

Eng

  • Cihui 升降梯 hēngjiàngtī n. elevator M:²bù
  • Tần suất từ 升降梯 hēngjiàngtī n. elevator M:²bù

Đức

  • Handedict Steigrohr

Từ liên quan

Gần nghĩa

升降口 · 升降机 · 升降率 · 升降索 · 升降舵 · 升降计 · 升降 · 升降机构