升降梯 shēng jiàng tī · thăng hàng thê Hán Việt: thăng hàng thê · Pinyin: shēng jiàng tī Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 梯 (thê)Pinyinshēng jiàng tīHán Việtthăng hàng thêCấu tạo升 + 降 + 梯 · thăng + hàng + thê nghĩa thành phần: thăng + hàng + thê Nghĩa EngCihui 升降梯 hēngjiàngtī n. elevator M:²bù