升降率

thăng hàng suất

Hán Việt: thăng hàng suất

Tổng quan

dốc, đường dốc; độ dốc, (vật lý) Graddien

Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gradient

Từ liên quan

Gần nghĩa

升降口 · 升降机 · 升降索 · 升降舵 · 升降计 · 升降 · 升降机构 · 升降梯