升降率

thăng hàng suất

Hán Việt: thăng hàng suất

Tổng quan

dốc, đường dốc; độ dốc, (vật lý) Graddien

Cấu tạo: (thăng) + (hàng) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc, đường dốc; độ dốc, (vật lý) Graddien