升降索
thăng hàng tác
Hán Việt: thăng hàng tác · Pinyin: shēng jiàng suǒ
Tổng quan
(hàng hải) dây leo, jăm bông, bắp đùi (súc vật), (số nhiều) mông đít, (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp, (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor) (hàng hải) dây leo, jăm bông, bắp đù
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây nâng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi halliard
Đức
- Handedict Vorfall