升降計

thăng hàng kế

Hán Việt: thăng hàng kế

Tổng quan

(vật lý) cái đo vi áp

Cấu tạo: (thăng) + (hàng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo vi áp