升降量 shēng jiàng liàng · thăng hàng lượng Hán Việt: thăng hàng lượng · Pinyin: shēng jiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 量 (lượng)Pinyinshēng jiàng liàngHán Việtthăng hàng lượngCấu tạo升 + 降 + 量 · thăng + hàng + lượng nghĩa thành phần: thăng + hàng + lượng