午夜

wǔ yè ngọ dạ

Hán Việt: ngọ dạ · Pinyin: wǔ yè

Tổng quan

nửa đêm ửa đêm. ngọ dạ ngọ dạ ☆Nửa đêm.

Cấu tạo: (ngọ) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa đêm ửa đêm. ngọ dạ ngọ dạ ☆Nửa đêm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半夜。唐.唐彥謙〈詠竹〉詩:「月明午夜生虛籟,誤聽風聲是雨聲。」唐.戴叔倫〈重逰長真寺〉詩:「蒲澗千年雨,松門午夜風。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.半夜。

Eng

  • CC-CEDICT midnight
  • Cihui midnight

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

子夜