午夜
ngọ dạ
Hán Việt: ngọ dạ · Pinyin: wǔ yè
Tổng quan
nửa đêm
1.半夜。
半夜。唐.唐彥謙〈詠竹〉詩:「月明午夜生虛籟,誤聽風聲是雨聲。」唐.戴叔倫〈重逰長真寺〉詩:「蒲澗千年雨,松門午夜風。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nửa đêm
- VietPhrases nửa đêm
- Biên soạn midnight
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 半夜。唐.唐彥謙〈詠竹〉詩:「月明午夜生虛籟,誤聽風聲是雨聲。」唐.戴叔倫〈重逰長真寺〉詩:「蒲澗千年雨,松門午夜風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.半夜。
- Kaggle Zh-Vi midnight
Eng
- Cihui midnight
Đức
- Handedict Mitternacht