午朝門 wǔ cháo mén · ngọ triêu môn Hán Việt: ngọ triêu môn · Pinyin: wǔ cháo mén Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 朝 (triêu) + 門 (môn)Pinyinwǔ cháo ménHán Việtngọ triêu mônCấu tạo午 + 朝 + 門 · ngọ + triêu + môn nghĩa thành phần: ngọ + triêu + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"午门"。