午橋莊 wǔ qiáo zhuāng · ngọ kiều trang Hán Việt: ngọ kiều trang · Pinyin: wǔ qiáo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 橋 (kiều) + 莊 (trang)Pinyinwǔ qiáo zhuāngHán Việtngọ kiều trangCấu tạo午 + 橋 + 莊 · ngọ + kiều + trang nghĩa thành phần: ngọ + kiều + trang