午餐肉

wǔ cān ròu ngọ xan nhục

Hán Việt: ngọ xan nhục · Pinyin: wǔ cān ròu

Tổng quan

thịt hộp | thịt hộp SPAM

Cấu tạo: (ngọ) + (xan) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt hộp | thịt hộp SPAM

Eng

  • CC-CEDICT canned luncheon meat|Spam
  • Cihui 午餐肉 ǔcānròu n. <loan> canned luncheon meat M:hé/²kuài/¹piàn