半上半下 bàn shàng bàn xià · bán thượng bán hạ Hán Việt: bán thượng bán hạ · Pinyin: bàn shàng bàn xià Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 上 (thượng) + 半 (bán) + 下 (hạ)Pinyinbàn shàng bàn xiàHán Việtbán thượng bán hạCấu tạo半 + 上 + 半 + 下 · bán + thượng + bán + hạ nghĩa thành phần: bán + thượng + bán + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两可之间。