半絲半縷

bàn sī bàn lǜ bán ti bán lũ

Hán Việt: bán ti bán lũ · Pinyin: bàn sī bàn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (ti) + (bán) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缕:线。半根丝,半缕线。形容数量少,价值极其微小的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 缕线。半根丝,半缕线。形容数量少,价值极其微小的东西。