半交叉 bán giao xoa Hán Việt: bán giao xoa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 交 (giao) + 叉 (xoa)Hán Việtbán giao xoaCấu tạo半 + 交 + 叉 · bán + giao + xoa nghĩa thành phần: bán + giao + xoa Nghĩa EngCihui semidecussation