半人馬

bàn rén mǎ bán nhân mã

Hán Việt: bán nhân mã · Pinyin: bàn rén mǎ

Tổng quan

nhân mã (thần thoại)

Cấu tạo: (bán) + (nhân) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân mã (thần thoại)

Eng

  • CC-CEDICT centaur (mythology)
  • Cihui centaur (mythology)