半仙戲

bàn xiān xì bán tiên hí

Hán Việt: bán tiên hí · Pinyin: bàn xiān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tiên) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋千戏。详"半仙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋千戏。详"半仙"。