半以上 bàn yǐ shàng · bán dĩ thượng Hán Việt: bán dĩ thượng · Pinyin: bàn yǐ shàng Tổng quan hơn một nửa Cấu tạo: 半 (bán) + 以 (dĩ) + 上 (thượng)Pinyinbàn yǐ shàngHán Việtbán dĩ thượngCấu tạo半 + 以 + 上 · bán + dĩ + thượng nghĩa thành phần: bán + dĩ + thượng Nghĩa ViệtCihui hơn một nửa