半休眠 bán hưu miên Hán Việt: bán hưu miên Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 休 (hưu) + 眠 (miên)Hán Việtbán hưu miênCấu tạo半 + 休 + 眠 · bán + hưu + miên nghĩa thành phần: bán + hưu + miên Nghĩa EngCihui semidormancy