半低的 bán đê đích Hán Việt: bán đê đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 低 (đê) + 的 (đích)Hán Việtbán đê đíchCấu tạo半 + 低 + 的 · bán + đê + đích nghĩa thành phần: bán + đê + đích Nghĩa EngCihui 半低的 àndī de attr. <lg.> half-low