半便士

bán tiện sĩ

Hán Việt: bán tiện sĩ

Tổng quan

(Ê,cốt) đồng trinh

Cấu tạo: (bán) + 便 (tiện) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) đồng trinh