半側體 bán trắc thể Hán Việt: bán trắc thể Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 側 (trắc) + 體 (thể)Hán Việtbán trắc thểCấu tạo半 + 側 + 體 · bán + trắc + thể nghĩa thành phần: bán + trắc + thể Nghĩa EngCihui paramere