半公開

bàn gōng kāi bán công khai

Hán Việt: bán công khai · Pinyin: bàn gōng kāi

Tổng quan

bán công khai | khá là công khai

Cấu tạo: (bán) + (công) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán công khai | khá là công khai

Eng

  • CC-CEDICT semiovert|more or less open
  • Cihui semiovert; more or less open