半切除 bán thiết trừ Hán Việt: bán thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việtbán thiết trừCấu tạo半 + 切 + 除 · bán + thiết + trừ nghĩa thành phần: bán + thiết + trừ Nghĩa EngCihui hemisection