半制動 bán chế động Hán Việt: bán chế động Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 制 (chế) + 動 (động)Hán Việtbán chế độngCấu tạo半 + 制 + 動 · bán + chế + động nghĩa thành phần: bán + chế + động Nghĩa EngCihui ride the brake