半包兒 bán bao nhi Hán Việt: bán bao nhi Tổng quan thủ đoạn: âm mưu Cấu tạo: 半 (bán) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtbán bao nhiCấu tạo半 + 包 + 兒 · bán + bao + nhi nghĩa thành phần: bán + bao + nhi Nghĩa ViệtCihui thủ đoạn: âm mưuEngCihui 半包兒 ànbāor n. <topo.> dirty trick