半包兒
bán bao nhi
Hán Việt: bán bao nhi
Tổng quan
thủ đoạn: âm mưu
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ đoạn: âm mưu
- Cihui thủ đoạn; âm mưu。指陰謀手段。 你別跟我掏這個半包兒 mày đừng có giở thủ đoạn này ra với tao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰險的手段。如:「你別跟我施展這半包兒。」
Eng
- Cihui 半包兒 ànbāor n. <topo.> dirty trick