半半截兒

bán bán tiệt nhi

Hán Việt: bán bán tiệt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (bán) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半半截兒 ànbànjiér adv. <coll.> half way; in mid course