半臥的 bán ngọa đích Hán Việt: bán ngọa đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 臥 (ngọa) + 的 (đích)Hán Việtbán ngọa đíchCấu tạo半 + 臥 + 的 · bán + ngọa + đích nghĩa thành phần: bán + ngọa + đích Nghĩa EngCihui semirecumbent