半合儿 bán hợp nhân Hán Việt: bán hợp nhân Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 合 (hợp) + 儿 (nhân)Hán Việtbán hợp nhânCấu tạo半 + 合 + 儿 · bán + hợp + nhân nghĩa thành phần: bán + hợp + nhân