半合儿 bán hợp nhân Hán Việt: bán hợp nhân Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 合 (hợp) + 儿 (nhân)Hán Việtbán hợp nhânCấu tạo半 + 合 + 儿 · bán + hợp + nhân nghĩa thành phần: bán + hợp + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一會兒、片刻。元.張國賓《合汗衫》第二折:「只看張家往日豪華,如今在那搭?多不到半合兒把我來傒倖殺。」元.石君寶《曲江池》第三折:「一家兒簇捧做胸前肉,半合兒憎嫌做眼內釘。」