半合的 bán hợp đích Hán Việt: bán hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtbán hợp đíchCấu tạo半 + 合 + 的 · bán + hợp + đích nghĩa thành phần: bán + hợp + đích Nghĩa EngCihui 半合的 ànhé de attr. <lg.> half-closed