半吐半咽 bán thổ bán yết Hán Việt: bán thổ bán yết Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 吐 (thổ) + 半 (bán) + 咽 (yết)Hán Việtbán thổ bán yếtCấu tạo半 + 吐 + 半 + 咽 · bán + thổ + bán + yết nghĩa thành phần: bán + thổ + bán + yết Nghĩa EngCihui 半吐半咽 àntǔbànyàn f.e. mumble sth.; speak hesitantly