半週期

bán chu kì

Hán Việt: bán chu kì

Tổng quan

nửa chu kỳ; nửa thời gian; nửa giai đoạn。同"半時間"。

Cấu tạo: (bán) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa chu kỳ; nửa thời gian; nửa giai đoạn。同"半時間"。