半品脫 bán phẩm thoát Hán Việt: bán phẩm thoát Tổng quan một nửa, một xíu; bé tí Cấu tạo: 半 (bán) + 品 (phẩm) + 脫 (thoát)Hán Việtbán phẩm thoátCấu tạo半 + 品 + 脫 · bán + phẩm + thoát nghĩa thành phần: bán + phẩm + thoát Nghĩa ViệtCihui một nửa, một xíu; bé tí