半嗔半喜

bán sân bán hỉ

Hán Việt: bán sân bán hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (sân) + (bán) + (hỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半嗔半喜 ànchēnbànxǐ f.e. half annoyed, half pleased