半固體 bàn gù tǐ · bán cố thể Hán Việt: bán cố thể · Pinyin: bàn gù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 固 (cố) + 體 (thể)Pinyinbàn gù tǐHán Việtbán cố thểCấu tạo半 + 固 + 體 · bán + cố + thể nghĩa thành phần: bán + cố + thể Nghĩa EngCihui semisolidjaJMdict semisolid