半圓規 bán viên quy Hán Việt: bán viên quy Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 圓 (viên) + 規 (quy)Hán Việtbán viên quyCấu tạo半 + 圓 + 規 · bán + viên + quy nghĩa thành phần: bán + viên + quy Nghĩa EngCihui 半圓規 ànyuánguī n. protractor M:²zhī