半壁廂 bàn bì xiāng · bán bích sương Hán Việt: bán bích sương · Pinyin: bàn bì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 壁 (bích) + 廂 (sương)Pinyinbàn bì xiāngHán Việtbán bích sươngCấu tạo半 + 壁 + 廂 · bán + bích + sương nghĩa thành phần: bán + bích + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁边,一边。Tân Hoa Tự Điển 1.旁边,一边。