半夏稻 bán hạ đạo Hán Việt: bán hạ đạo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 夏 (hạ) + 稻 (đạo)Hán Việtbán hạ đạoCấu tạo半 + 夏 + 稻 · bán + hạ + đạo nghĩa thành phần: bán + hạ + đạo Nghĩa EngCihui 半夏稻 ànxiàdào n. rice crop harvested in September or October