半天嬌 bàn tiān jiāo · bán thiên kiều Hán Việt: bán thiên kiều · Pinyin: bàn tiān jiāo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 天 (thiên) + 嬌 (kiều)Pinyinbàn tiān jiāoHán Việtbán thiên kiềuCấu tạo半 + 天 + 嬌 · bán + thiên + kiều nghĩa thành phần: bán + thiên + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸽的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸽的异名。