半子囊 bán tử nang Hán Việt: bán tử nang Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 子 (tử) + 囊 (nang)Hán Việtbán tử nangCấu tạo半 + 子 + 囊 · bán + tử + nang nghĩa thành phần: bán + tử + nang Nghĩa EngCihui hemiascus