半孔徑 bán khổng kính Hán Việt: bán khổng kính Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 孔 (khổng) + 徑 (kính)Hán Việtbán khổng kínhCấu tạo半 + 孔 + 徑 · bán + khổng + kính nghĩa thành phần: bán + khổng + kính Nghĩa EngCihui semiaperture