半定量 bán định lượng Hán Việt: bán định lượng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 定 (định) + 量 (lượng)Hán Việtbán định lượngCấu tạo半 + 定 + 量 · bán + định + lượng nghĩa thành phần: bán + định + lượng Nghĩa EngCihui semiquantitative