半寬度 bán khoan độ Hán Việt: bán khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtbán khoan độCấu tạo半 + 寬 + 度 · bán + khoan + độ nghĩa thành phần: bán + khoan + độ Nghĩa EngCihui semibreadth