半密封 bán mật phong Hán Việt: bán mật phong Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 密 (mật) + 封 (phong)Hán Việtbán mật phongCấu tạo半 + 密 + 封 · bán + mật + phong nghĩa thành phần: bán + mật + phong Nghĩa EngCihui semitight