半寶石 bàn bǎo shí · bán bảo thạch Hán Việt: bán bảo thạch · Pinyin: bàn bǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Pinyinbàn bǎo shíHán Việtbán bảo thạchCấu tạo半 + 寶 + 石 · bán + bảo + thạch nghĩa thành phần: bán + bảo + thạch Nghĩa EngCC-CEDICT semi-precious stoneCihui semi-precious stone