半封建

bàn fēng jiàn bán phong kiến

Hán Việt: bán phong kiến · Pinyin: bàn fēng jiàn

Tổng quan

bán phong kiến

Cấu tạo: (bán) + (phong) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán phong kiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建国家遭受帝国主义经济侵略后形成的一种社会形态,原来的封建经济遭到破坏,资本主义有了一定的发展,但仍然保持着封建剥削制度。

Eng

  • CC-CEDICT semifeudal
  • Cihui semifeudal