半就半推

bàn jiù bàn tuī bán tựu bán thôi

Hán Việt: bán tựu bán thôi · Pinyin: bàn jiù bàn tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (tựu) + (bán) + (thôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「半推半就」。見「半推半就」條。01.清.王夫之〈漁家傲.素女無媒長自守〉詞:「半就半推佯不受,傾情倒意輸僝僽。」