半山頭 bán san đầu Hán Việt: bán san đầu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 山 (san) + 頭 (đầu)Hán Việtbán san đầuCấu tạo半 + 山 + 頭 · bán + san + đầu nghĩa thành phần: bán + san + đầu Nghĩa EngCihui jerkinhead