半工半讀

bàn gōng bàn dú bán công bán độc

Hán Việt: bán công bán độc · Pinyin: bàn gōng bàn dú

Tổng quan

vừa làm vừa học | chương trình vừa học vừa làm vừa học vừa làm.一種把工和讀結合起來,一面生產、一面學習的教育制度。

Cấu tạo: (bán) + (công) + (bán) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa làm vừa học | chương trình vừa học vừa làm vừa học vừa làm.一種把工和讀結合起來,一面生產、一面學習的教育制度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在學學生,一邊上課,一邊利用課餘兼差工作,以賺取學費、生活費。如:「他從小家境清寒,所以一直以半工半讀的方式完成學業。」

Eng

  • CC-CEDICT part work, part study|work-study program
  • Cihui part work, part study; work-study program