半開化

bàn kāi huà bán khai hóa

Hán Việt: bán khai hóa · Pinyin: bàn kāi huà

Tổng quan

bán khai hóa

Cấu tạo: (bán) + (khai) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán khai hóa

Eng

  • CC-CEDICT semicivilized
  • Cihui semicivilized